Checklist kiểm tra lốp xe xúc lật trước mỗi ca làm việc
Quy trình kiểm tra áp suất, mặt gai, hông lốp, van và vành giúp phát hiện sớm dấu hiệu bất thường trước khi xe xúc lật vào ca.

Một vòng kiểm tra ngắn trước ca giúp phát hiện sớm lốp non hơi, vết cắt, vật lạ hoặc vành bất thường. Với lốp xe xúc lật cỡ lớn, việc này nên được đưa vào biểu mẫu vận hành hằng ngày thay vì chỉ kiểm tra khi xe có dấu hiệu rung hoặc kéo lệch.
Trước khi kiểm tra
Đỗ xe trên nền phẳng, hạ gầu, tắt máy, cài phanh và thực hiện quy trình khóa an toàn theo hướng dẫn của đơn vị vận hành. Không chui vào vùng nguy hiểm hoặc đứng trước bộ lốp đang được bơm. Người kiểm tra cần có trang bị bảo hộ và dụng cụ đo phù hợp.
1. Quan sát tổng thể bốn bánh
Lốp có thấp bất thường so với các bánh còn lại không?
Xe có nghiêng, bánh có lệch hoặc xuất hiện vết dầu quanh moay-ơ không?
Có đá, sắt, dây thép hoặc vật lạ mắc giữa các rãnh gai không?
Không dùng tay không kéo vật nhọn khỏi lốp đang chịu tải. Nếu nghi vật đã đâm sâu, cần đánh dấu vị trí và chuyển cho kỹ thuật viên xử lý.
2. Kiểm tra mặt gai
Quan sát độ mòn trên toàn bề rộng. Mòn giữa, mòn hai vai hoặc mòn lệch một bên có thể liên quan đến áp suất, tải, góc đặt bánh hoặc điều kiện nền. Tìm các vết cắt sâu, nứt chân gai, tách khối gai và đá kẹt.
Nên đo độ sâu gai tại các vị trí cố định và ghi lại theo định kỳ. Dữ liệu theo thời gian hữu ích hơn một con số đơn lẻ vì giúp nhận ra tốc độ mòn bất thường.
3. Kiểm tra hông lốp và mép tanh
Hông lốp cần được kiểm tra các vết phồng, nứt, cắt, lộ bố hoặc dấu ma sát với thân xe. Vùng sát vành phải liền mạch, không có dấu trượt tanh hay rò khí. Nếu thấy phồng, lộ bố hoặc biến dạng, dừng sử dụng và nhờ người có chuyên môn đánh giá.
4. Kiểm tra vành, van và nắp van
Vành không nứt, móp hoặc rỉ nặng tại vùng làm kín.
Bu lông bánh xe không thiếu hoặc có dấu hiệu lỏng bất thường.
Van không nghiêng, nứt hoặc rò; nắp van được lắp đầy đủ.
Với lốp có săm, theo dõi dấu hiệu van bị kéo lệch vì có thể liên quan đến dịch chuyển săm/lốp.
5. Đo áp suất khi lốp nguội
Dùng đồng hồ đã được kiểm tra và đo trước khi xe hoạt động, khi lốp ở trạng thái nguội tương đối. Không xì bớt hơi chỉ vì áp suất tăng sau khi chạy; nhiệt làm áp suất tăng là hiện tượng cần được đánh giá theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Con số mục tiêu không nên lấy từ thói quen hoặc một xe khác. Áp suất phải dựa trên tải thực tế, vị trí bánh, tốc độ/chu kỳ và bảng tải–áp suất của nhà sản xuất máy hoặc lốp.
6. Ghi lại và xử lý sai lệch
Biểu mẫu nên có ngày giờ, vị trí bánh, áp suất, độ sâu gai, dạng hư hỏng và người kiểm tra. Nếu một bánh thường xuyên mất hơi, không nên chỉ bơm bù; cần kiểm tra van, vành, lỗ thủng và tình trạng bộ săm/yếm nếu có.
Dấu hiệu cần dừng xe để kiểm tra kỹ thuật
Phồng hông, lộ bố, tách lớp hoặc biến dạng.
Mất áp suất nhanh hoặc nghe tiếng rò khí.
Vành nứt, bu lông thiếu/lỏng, van hư hỏng.
Rung, kéo lệch hoặc nhiệt độ một bánh cao bất thường.
Mẫu checklist 60 giây
Nhìn tổng thể bốn bánh.
Kiểm tra mặt gai và vật lạ.
Quan sát hông, mép tanh, vành và van.
Đo áp suất lốp nguội theo kế hoạch.
Ghi nhận bất thường và báo kỹ thuật trước khi vào ca.
Nguồn tham khảo
Nổi bật
Bài viết liên quan
Các bài viết nổi bật được chọn lọc theo danh mục, ưu tiên hiển thị bài hot từ quản trị.



